DẦU KHÓI HAZE – THÔNG SỐ KỸ THUẬT
LIÊN HỆ MUA HÀNG 0356146330 – SƠN
Thông số cơ bản
Bảng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dầu Khói Haze / Dung Dịch Tạo Khói Haze |
| Loại | Dùng cho máy khói Haze (không dùng cho máy khói thường) |
| Dung tích | 1 lít / chai |
| Trọng lượng | ~0.95–1.0 kg / chai |
| Màu sắc | Không màu, trong suốt |
| Mùi | Không mùi hoặc mùi nhẹ, không gây khó chịu |
| Thành phần chính | Dầu khoáng tinh chế (dầu gốc) hoặc hỗn hợp Glycol & nước (dạng nước) |
| Độ nhớt | Thấp — phù hợp tạo hạt siêu mịn |
| Kích thước hạt khói | < 1 µm (siêu mịn), nhỏ hơn nhiều so với khói thường (2–5 µm) |
| Nhiệt độ cháy | Không bắt lửa, an toàn khi sử dụng trên sân khấu |
| Độ cặn | Không để cặn bám, không tắc đầu phun |









